HSK 4
网址
wǎngzhǐ名
địa chỉ web; URL
web address; URL
请把学校的网址发给我。
Qǐng bǎ xué xiào de wǎng zhǐ fā gěi wǒ.
Please send me the school's website address.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.