HSK 4
入住
rùzhù动
nhận phòng; chuyển vào ở
to check in (at a hotel etc); to move into (a house)
我们下午两点可以入住。
Wǒ men xià wǔ liǎng diǎn kě yǐ rù zhù.
We can check in at two in the afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.