HSK 4
估计
gūjì动
ước tính; đoán rằng
to estimate; to assess; to calculate; (coll.) to reckon; to think (that ...)
我估计他下午三点能到。
Wǒ gū jì tā xià wǔ sān diǎn néng dào.
I estimate that he can arrive at three this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.