HSK 4
姑娘
gūniang名
cô gái; thiếu nữ
girl; young woman; young lady; daughter
那位姑娘正在帮老人拿包。
Nà wèi gū niang zhèng zài bāng lǎo rén ná bāo.
That young woman is helping an elderly person carry a bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.