HSK 4
购物
gòuwù动
mua sắm
shopping
妈妈周末喜欢去商场购物。
Mā ma zhōu mò xǐ huan qù shāng chǎng gòu wù.
Mom likes shopping at the mall on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.