HSK 5
统计
tǒngjì动
thống kê
statistics; to count; to add up
老师正在统计参加人数。
Lǎo shī zhèng zài tǒng jì cān jiā rén shù.
The teacher is counting the number of participants.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.