HSK 4
普通话
pǔtōnghuà名
tiếng Trung phổ thông; tiếng Quan thoại
Putonghua; standard Mandarin
她的普通话说得很标准。
Tā de pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn.
She speaks standard Mandarin.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.