HSK 4
交
jiāo动(名)
nộp; giao; kết bạn
to hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friends; (of lines) to intersect; variant of 跤
请在明天下午以前交作业。
Qǐng zài míng tiān xià wǔ yǐ qián jiāo zuò yè.
Please hand in your homework before tomorrow afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.