HSK 5
饼
bǐng名
bánh; bánh quy
round flat cake; cookie; cake; pastry
妈妈做的饼又香又软。
Mā ma zuò de bǐng yòu xiāng yòu ruǎn.
The cakes Mom made are fragrant and soft.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.