HSK 4
院子
yuànzi名
sân; sân nhà
courtyard; garden; yard; patio
院子里种着很多花。
Yuàn zi lǐ zhǒng zhe hěn duō huā.
Many flowers are planted in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.