HSK 4
约
yuē动副
hẹn; khoảng; ràng buộc
to make an appointment; to invite; approximately; pact; treaty; to economize
我约朋友周末一起吃饭。
Wǒ yuē péng you zhōu mò yì qǐ chī fàn.
I arranged to eat with a friend this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.