HSK 6
窗口
chuāngkǒu名
cửa sổ; quầy giao dịch
window; opening providing restricted access (e.g. customer service window); computer operating system window; fig. medium
请到三号窗口办理业务。
Qǐng dào sān hào chuāng kǒu bàn lǐ yè wù.
Please go to counter number three to handle your business.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.