HSK 4
吹
chuī动
thổi; chơi nhạc cụ hơi
to blow; to play a wind instrument; to blast; to puff
外面的风吹得树一直动。
Wài miàn de fēng chuī dé shù yì zhí dòng.
The wind outside keeps the tree moving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.