HSK 4
人员
rényuán名
nhân viên; nhân sự
staff; crew; personnel
工作人员正在检查车票。
Gōng zuò rén yuán zhèng zài jiǎn chá chē piào.
The staff are checking tickets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.