HSK 7-9
嘈杂
cáozá形
ồn ào; huyên náo
noisy; clamorous
车站大厅人多十分嘈杂。
Chē zhàn dà tīng rén duō shí fēn cáo zá.
The crowded station hall is very noisy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.