HSK 6
杂
zá形
lẫn lộn; tạp
mixed; miscellaneous; various; to mix
桌上放着几本杂书和旧报纸。
Zhuō shàng fàng zhe jǐ běn zá shū hé jiù bào zhǐ.
Several miscellaneous books and old newspapers lie on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.