HSK 7-9
错综复杂
cuòzōng-fùzáđan xen phức tạp
tangled and complicated (idiom)
事情关系错综复杂难以判断。
Shì qíng guān xì cuò zōng fù zá nán yǐ pàn duàn.
The relationships in this matter are too complex to judge easily.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.