HSK 4
再次
zàicì副
lần nữa; lại
once more; once again
谢谢你再次帮助了我。
Xiè xie nǐ zài cì bāng zhù le wǒ.
Thank you for helping me again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.