HSK 4
证
zhèng名
giấy chứng nhận; bằng chứng
to admonish; variant of 证
报名时请带好学生证。
Bào míng shí qǐng dài hào xué shēng zhèng.
Please bring your student ID when registering.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.