HSK 4
并且
bìngqiě连
và; hơn nữa
and; besides; moreover; furthermore; in addition
这家店干净并且安静。
Zhè jiā diàn gān jìng bìng qiě ān jìng.
This shop is clean and quiet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.