HSK 4
所有
suǒyǒu形(动名)
tất cả; sở hữu
all; to have; to possess; to own
这些书所有人都可以借。
Zhè xiē shū suǒ yǒu rén dōu kě yǐ jiè.
Everyone may borrow these books.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.