HSK 4
广告
guǎnggào名
quảng cáo
to advertise; a commercial; advertisement
这个广告介绍了一家新店。
Zhè ge guǎng gào jiè shào le yì jiā xīn diàn.
This advertisement introduces a new shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.