HSK 4
效果
xiàoguǒ名
hiệu quả; tác dụng; hiệu ứng
result; effect; efficacy; (theater) sound or visual effects
这个学习方法效果很好。
Zhè ge xué xí fāng fǎ xiào guǒ hěn hǎo.
This study method works well.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.