HSK 4
客厅
kètīng名
phòng khách
living room; sitting room
爸爸正在客厅里看电视。
Bà ba zhèng zài kè tīng lǐ kàn diàn shì.
Dad is watching television in the living room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.