HSK 4
大厅
dàtīng名
đại sảnh; sảnh
hall; concourse; public lounge; (hotel) lobby
请在一楼大厅等我。
Qǐng zài yì lóu dà tīng děng wǒ.
Please wait for me in the first-floor lobby.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.