HSK 4
课堂
kètáng名
lớp học; giờ học
classroom; class session
这个问题我们在课堂上讨论。
Zhè ge wèn tí wǒ men zài kè táng shàng tǎo lùn.
We discussed this issue in class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.