HSK 4
只好
zhǐhǎo副
đành; chỉ còn cách
to have no other option but to ...; to have to; to be forced to
车坏了我们只好走回家。
Chē huài le wǒ men zhǐ hǎo zǒu huí jiā.
The car broke down, so we had to walk home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.