HSK 1
只
zhī量
con; chiếc
classifier for birds and certain animals, one of a pair, some utensils etc
我家有一只小猫和一只狗。
Wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo māo hé yì zhī gǒu.
My family has a little cat and a dog.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.