HSK 4
纸巾
zhǐjīn名
khăn giấy; giấy ăn
paper towel; napkin; facial tissue
请给我一张干净的纸巾。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng gān jìng de zhǐ jīn.
Please give me a clean tissue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.