HSK 4
空
kòng动形名
rảnh; chỗ trống; để trống
free time; spare time; vacant; unoccupied; to vacate
我下午有空可以帮你搬家。
Wǒ xià wǔ yǒu kòng kě yǐ bāng nǐ bān jiā.
I am free this afternoon and can help you move.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.