HSK 4
词语
cíyǔ名
từ ngữ; từ
word (general term including monosyllables through to short phrases); term (e.g. technical term); expression
这个词语在书里出现过。
Zhè ge cí yǔ zài shū lǐ chū xiàn guò.
This expression has appeared in the book.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.