HSK 4
苦
kǔ形
đắng; khổ; chịu khổ
bitter; hardship; pain; to suffer
这杯咖啡有一点苦。
Zhè bēi kā fēi yǒu yì diǎn kǔ.
This cup of coffee is a little bitter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.