HSK 1
开车
kāichē动
lái xe
to drive a car (or train etc); (slang) to post sexual content online; to make a sexual joke
爸爸现在开车去上班。
Bàba xiànzài kāichē qù shàngbān.
Dad is driving to work now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.