HSK 1
出租车
chūzūchē名
taxi
taxi; (Tw) rental car
我们坐出租车去医院。
Wǒmen zuò chūzūchē qù yīyuàn.
We are taking a taxi to the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.