HSK 4
不光
bùguāng副连
không chỉ
not the only one; not only
不光学生能参加,家长也可以。
Bù guāng xué shēng néng cān jiā, jiā zhǎng yě kě yǐ.
Not only students but also parents may participate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.