HSK 4
上门
shàngmén动
đến tận nơi; ghé nhà
to drop in; to visit; to lock a door; (of a shop) to close
师傅明天上午上门修电脑。
Shī fù míng tiān shàng wǔ shàng mén xiū diàn nǎo.
The repairman will come to fix the computer tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.