HSK 4
稍
shāo副
hơi; một chút
somewhat; a little
请稍等一下老师马上回来。
Qǐng shāo děng yí xià lǎo shī mǎ shàng huí lái.
Please wait a moment; the teacher will be right back.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.