HSK 4
伤心
shāngxīn形
đau lòng; buồn
to grieve; to be broken-hearted; to feel deeply hurt
妹妹找不到小狗很伤心。
Mèi mei zhǎo bú dào xiǎo gǒu hěn shāng xīn.
My younger sister is sad because she cannot find her dog.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.