HSK 3
身边
shēnbiān名
bên cạnh; bên mình
at one's side; on hand
朋友需要帮助时我在身边。
Péng you xū yào bāng zhù shí wǒ zài shēn biān.
I am by my friend's side when help is needed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.