HSK 3
身高
shēngāo名
chiều cao
(a person's) height
哥哥和我的身高差不多。
Gē ge hé wǒ de shēn gāo chà bu duō.
My older brother and I are about the same height.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.