HSK 1
边
biān名后缀
bên; cạnh
side; edge; margin; border
这个杯子在桌子边上。
Zhège bēizi zài zhuōzi biān shàng.
This cup is by the edge of the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.