HSK 3
路边
lùbiān名
ven đường; bên đường
curb; roadside; wayside
路边那家小店晚上关门。
Lù biān nà jiā xiǎo diàn wǎn shang guān mén.
That small roadside shop closes at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.