HSK 2
路
lù名
đường; tuyến
road; journey; route; line (bus etc); sort; kind; surname Lu
这条路不长也不远。
Zhè tiáo lù bù cháng yě bù yuǎn.
This road is neither long nor far.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.