HSK 3
楼梯
lóutī名
cầu thang
stair; staircase
妈妈每天都要走很多楼梯。
Mā ma měi tiān dōu yào zǒu hěn duō lóu tī.
Mom has to climb many stairs every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.