HSK 3
见面
jiànmiàn动
gặp mặt; gặp nhau
to meet; to see each other
我们明天下午在车站见面。
Wǒ men míng tiān xià wǔ zài chē zhàn jiàn miàn.
We will meet at the station tomorrow afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.