HSK 3
健康
jiànkāng形
khỏe mạnh; sức khỏe
health; healthy
每天运动让身体更健康。
Měi tiān yùn dòng ràng shēn tǐ gèng jiàn kāng.
Daily exercise makes the body healthier.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.