HSK 3
经理
jīnglǐ名
quản lý; giám đốc
manager; director
我们经理正在办公室开会。
Wǒ men jīng lǐ zhèng zài bàn gōng shì kāi huì.
Our manager is holding a meeting in the office.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.