HSK 3
相信
xiāngxìn动
tin; tin tưởng
to believe; to be convinced; to accept as true
请相信我说的都是真的。
Qǐng xiāng xìn wǒ shuō de dōu shì zhēn de.
Please believe that what I said is true.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.