HSK 3
香蕉
xiāngjiāo名
chuối
banana
桌上有苹果和香蕉。
Zhuō shàng yǒu píng guǒ hé xiāng jiāo.
There are apples and bananas on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.