HSK 3
箱子
xiāngzi名
vali; thùng; hộp
suitcase; chest; box; case
这个箱子太大,电梯放不下。
Zhè ge xiāng zi tài dà, diàn tī fàng bú xià.
This box is too large to fit in the elevator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.